CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HÀ ANH
HA ANH PAT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HÀ ANH - HA ANH PAT CO.,LTD có địa chỉ tại Số 7 - Cầu Khâu, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7 - Cầu Khâu, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107422741. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiện.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107422741 | Ngày cấp | 09-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HÀ ANH | Tên giao dịch | HA ANH PAT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7 - Cầu Khâu, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7 - Cầu Khâu, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | 02433531041 | Người đại diện | *** *** Thiện |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0107422741, HA ANH PAT CO.,LTD, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Bích Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 22 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 25 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 26 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 27 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 28 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 31 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 32 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |