CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG NAM - HOA
NAMHOASEED CO ., LTD
CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG NAM - HOA - NAMHOASEED CO ., LTD có địa chỉ tại Số 2, hẻm 1, ngách 3, ngõ 6, đường Cây Sữa, thôn Cát Động, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, hẻm 1, ngách 3, ngõ 6, đường Cây Sữa, thôn Cát Động, Thị trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107422903. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107422903 | Ngày cấp | 05-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG NAM - HOA | Tên giao dịch | NAMHOASEED CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, hẻm 1, ngách 3, ngõ 6, đường Cây Sữa, thôn Cát Động, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, hẻm 1, ngách 3, ngõ 6, đường Cây Sữa, thôn Cát Động, Thị trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thanh Oai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | Mã ngành | A01300 |
Từ khoá: 0107422903, NAMHOASEED CO ., LTD, Hà Nội, Xã Thanh Oai, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Thị trấn Kim Bài
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 6 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 7 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 8 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 9 | Trồng lúa | A01110 |
| 10 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 11 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 12 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 13 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 14 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (ngành chính) | A01300 |
| 15 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 16 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 17 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 18 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 19 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 22 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 23 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 24 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |