CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÁT ĐÔNG ANH
DAI PHAT DONG ANH COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÁT ĐÔNG ANH - DAI PHAT DONG ANH COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 115 thôn Hà Lỗ, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 115 thôn Hà Lỗ, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107425005. Người đại diện pháp luật: *** *** Hinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107425005 | Ngày cấp | 09-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÁT ĐÔNG ANH | Tên giao dịch | DAI PHAT DONG ANH COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 115 thôn Hà Lỗ, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 115 thôn Hà Lỗ, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm |
| Điện thoại | 0962973987 | Người đại diện | *** *** Hinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | Mã ngành | G4511 |
Từ khoá: 0107425005, DAI PHAT DONG ANH COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Liên Hà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) | G4511 |
| 2 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 3 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 4 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 6 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 7 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 8 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 13 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 14 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 15 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |