CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THỦY
HA THUY MEDICAL CO., LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THỦY - HA THUY MEDICAL CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Xóm 1, Xã Yên Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107425446. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107425446 | Ngày cấp | 09-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THỦY | Tên giao dịch | HA THUY MEDICAL CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 1, Xã Nam Phù hoặc Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội Xã Yên Mỹ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 1, Xã Yên Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nam Phù hoặc Xã Thanh Trì |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107425446, HA THUY MEDICAL CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Yên Mỹ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 16 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 17 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |