CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÙNG VIỆT NAM
VIDER CO., LTD
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÙNG VIỆT NAM - VIDER CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 45 ngõ 113 Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107426023. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107426023 | Ngày cấp | 09-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÙNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIDER CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 45 ngõ 113 Yên Hòa, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 45 ngõ 113 Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0462939244 | Người đại diện | *** *** Quyết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | Mã ngành | E39000 |
Từ khoá: 0107426023, VIDER CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (ngành chính) | E39000 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 18 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 19 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 21 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 22 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 23 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 24 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 25 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 26 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 27 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 29 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 30 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 31 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 32 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 33 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 34 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 38 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 39 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 40 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 41 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 42 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 43 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 44 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 45 | In ấn | C18110 |
| 46 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 48 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 49 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 50 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |