CÔNG TY CỔ PHẦN MQ HÀ NỘI

MQ HA NOI .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN MQ HÀ NỘI - MQ HA NOI .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 37, ngõ Tân Lạc, phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107426295. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107426295 Ngày cấp09-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN MQ HÀ NỘI Tên giao dịchMQ HA NOI .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 37, ngõ Tân Lạc, phố Đại La, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Trương Định được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 37, ngõ Tân Lạc, phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0438695866 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động09-05-2016
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0107426295, MQ HA NOI .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Trương Định

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
8 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn thực phẩm G4632
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
32 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
33 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
34 Xuất bản phần mềm J58200
35 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
36 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
37 Quảng cáo M73100
38 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
39 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
44 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
45 Khai thác gỗ A02210
46 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
47 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
48 Khai thác quặng sắt B07100
49 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
52 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
53 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
54 Khai thác và thu gom than bùn B08920
55 Khai thác muối B08930
56 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
57 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
58 In ấn C18110
59 Dịch vụ liên quan đến in C18120
60 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730