CÔNG TY CỔ PHẦN AVICO VIỆT NAM

AVICO VN.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN AVICO VIỆT NAM - AVICO VN.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 34 ngách 4 ngõ 117 Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107426425. Người đại diện pháp luật: *** *** Chuyên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107426425 Ngày cấp09-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN AVICO VIỆT NAM Tên giao dịchAVICO VN.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 34 ngách 4 ngõ 117 Trần Cung, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 34 ngách 4 ngõ 117 Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại01692343748 Người đại diện*** *** Chuyên
Giấy phép số Ngày hoạt động09-05-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107426425, AVICO VN.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
8 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
9 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
10 Thu gom rác thải không độc hại E38110
11 Thu gom rác thải độc hại E3812
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
14 Tái chế phế liệu E3830
15 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
16 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
26 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
27 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
30 Bán buôn gạo G46310
31 Bán buôn thực phẩm G4632
32 Bán buôn đồ uống G4633
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
39 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
41 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
42 Bán buôn tổng hợp G46900
43 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
44 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
45 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
46 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
47 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
48 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
49 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
50 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
51 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
52 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
53 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
54 Dịch vụ ăn uống khác I56290
55 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
56 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
57 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
58 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
59 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
60 Cho thuê xe có động cơ N7710
61 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
62 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
63 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
64 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
65 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
66 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
67 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
68 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
70 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
71 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
72 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
73 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
74 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
75 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
76 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
77 Sản xuất đường C10720
78 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
79 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
80 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
81 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
82 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
83 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
84 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
85 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730