CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG TIMEMOBILE VIỆT NAM
VIET NAM TIMEMOBILE TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG TIMEMOBILE VIỆT NAM - VIET NAM TIMEMOBILE TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 167 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107427436. Người đại diện pháp luật: *** *** Vĩ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa thiết bị liên lạc
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107427436 | Ngày cấp | 09-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG TIMEMOBILE VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM TIMEMOBILE TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 167 Trương Định, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Trương Định được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 167 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0462600825 | Người đại diện | *** *** Vĩ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa thiết bị liên lạc | Mã ngành | S95120 |
Từ khoá: 0107427436, VIET NAM TIMEMOBILE TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Trương Định
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 2 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 3 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 7 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 8 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 9 | Hoạt động viễn thông vệ tinh | J61300 |
| 10 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 11 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 14 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 15 | Cổng thông tin | J63120 |
| 16 | Quảng cáo | M73100 |
| 17 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 20 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 21 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (ngành chính) | S95120 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |