CÔNG TY TNHH HẠT GIỐNG A.B

A.B.SEEDS CO., LTD

CÔNG TY TNHH HẠT GIỐNG A.B - A.B.SEEDS CO., LTD có địa chỉ tại Số 16, ngách 505/25 ngõ 505 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16, ngách 505/25 ngõ 505 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107428729. Người đại diện pháp luật: *** *** Hào.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107428729 Ngày cấp10-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH HẠT GIỐNG A.B Tên giao dịchA.B.SEEDS CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16, ngách 505/25 ngõ 505 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16, ngách 505/25 ngõ 505 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hào
Giấy phép số Ngày hoạt động10-05-2016
Ngành nghề chính Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Mã ngànhA0118

Từ khoá: 0107428729, A.B.SEEDS CO., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
6 Bán buôn thực phẩm G4632
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
8 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
9 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
10 Trồng lúa A01110
11 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
12 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
13 Trồng cây mía A01140
14 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
15 Trồng cây lấy sợi A01160
16 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
17 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) A0118
18 Trồng cây hàng năm khác A01190
19 Trồng cây điều A01230
20 Trồng cây hồ tiêu A01240
21 Trồng cây cao su A01250
22 Trồng cây cà phê A01260
23 Trồng cây chè A01270
24 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
25 Trồng cây lâu năm khác A01290
26 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
27 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
28 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
29 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
30 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
32 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
33 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
34 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
35 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
36 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
37 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
38 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
39 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800