CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN THỊNH
AN THINH TRADING AND PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN THỊNH - AN THINH TRADING AND PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO có địa chỉ tại Số 52, đường Thịnh Yên, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 52, đường Thịnh Yên, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107428824. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107428824 | Ngày cấp | 10-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN THỊNH | Tên giao dịch | AN THINH TRADING AND PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 52, đường Thịnh Yên, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 52, đường Thịnh Yên, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0964211972 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0107428824, AN THINH TRADING AND PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phố Huế
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 12 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 13 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 16 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 17 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 18 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 19 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 20 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 21 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 22 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 23 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 24 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 25 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 26 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 27 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 28 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 29 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 30 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 33 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 34 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 35 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 36 | Sản xuất than cốc | C19100 |