CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NBQ
NBQ CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NBQ - NBQ CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 5, ngõ 175, ngách 69, đường Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107429426. Người đại diện pháp luật: *** *** Qúy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107429426 | Ngày cấp | 11-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NBQ | Tên giao dịch | NBQ CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 5, ngõ 175, ngách 69, đường Định Công, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 5, ngõ 175, ngách 69, đường Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0984898878 | Người đại diện | *** *** Qúy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C10790 |
Từ khoá: 0107429426, NBQ CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 12 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 13 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 16 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 18 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 19 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 20 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 21 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 22 | Trồng cây điều | A01230 |
| 23 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 24 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 25 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 26 | Trồng cây chè | A01270 |
| 27 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 28 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 29 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 32 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 33 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 34 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 35 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 36 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 37 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C10790 |
| 38 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |