CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ THĂNG LONG

THANG LONG PEAT.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ THĂNG LONG - THANG LONG PEAT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 10 Cụm 9, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107430125. Người đại diện pháp luật: *** *** Tín.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107430125 Ngày cấp11-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ THĂNG LONG Tên giao dịchTHANG LONG PEAT.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10 Cụm 9, Xã Hồng Vân hoặc Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Xã Duyên Thái được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10 Cụm 9, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Hồng Vân hoặc Xã Ngọc Hồi
Điện thoại0969955556 Người đại diện*** *** Tín
Giấy phép số Ngày hoạt động11-05-2016
Ngành nghề chính Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Mã ngànhC10800

Từ khoá: 0107430125, THANG LONG PEAT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Duyên Thái

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
8 Sửa chữa thiết bị khác C33190
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
22 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
23 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
24 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
26 Bán mô tô, xe máy G4541
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn tổng hợp G46900
35 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
38 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
41 Bốc xếp hàng hóa H5224
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
43 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
44 Cơ sở lưu trú khác I5590
45 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
46 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
47 Dịch vụ ăn uống khác I56290
48 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
49 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
50 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
51 Cho thuê xe có động cơ N7710
52 Chăn nuôi trâu, bò A01410
53 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
54 Chăn nuôi dê, cừu A01440
55 Chăn nuôi lợn A01450
56 Chăn nuôi gia cầm A0146
57 Chăn nuôi khác A01490
58 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
59 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
60 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
61 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
62 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
63 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
64 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
65 Khai thác và thu gom than non B05200
66 Khai thác quặng sắt B07100
67 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
68 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
69 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
70 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
71 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
72 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
73 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
74 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
75 Khai thác và thu gom than bùn B08920
76 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
77 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
78 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
79 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
80 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
81 Sản xuất đường C10720
82 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
83 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
84 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
85 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
86 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (ngành chính) C10800
87 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
88 Sản xuất sợi C13110
89 Sản xuất vải dệt thoi C13120
90 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
91 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
92 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
93 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730