CÔNG TY TNHH SAO KIM CONTRACTOR VIỆT NAM
VIET NAM VENUS CONTRACTOR LIMITED COMPANY
CÔNG TY TNHH SAO KIM CONTRACTOR VIỆT NAM - VIET NAM VENUS CONTRACTOR LIMITED COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 7, ngách 90/15, tổ 18, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107430407. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107430407 | Ngày cấp | 12-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SAO KIM CONTRACTOR VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM VENUS CONTRACTOR LIMITED COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7, ngách 90/15, tổ 18, đường Khuyến Lương, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7, ngách 90/15, tổ 18, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam |
| Điện thoại | 0904326060 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107430407, VIET NAM VENUS CONTRACTOR LIMITED COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 2 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 3 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 11 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 12 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 13 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Sản xuất nhạc cụ | C32200 |
| 16 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 17 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 18 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |