CÔNG TY TNHH GREEN STORE VIỆT NAM
AGRICULTURE TRADE PROMOTION LTD.COMPANY
CÔNG TY TNHH GREEN STORE VIỆT NAM - AGRICULTURE TRADE PROMOTION LTD.COMPANY có địa chỉ tại Thôn 8, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 8, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107430502. Người đại diện pháp luật: *** *** Ninh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107430502 | Ngày cấp | 11-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GREEN STORE VIỆT NAM | Tên giao dịch | AGRICULTURE TRADE PROMOTION LTD.COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 8, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 8, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0985454887 | Người đại diện | *** *** Ninh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0107430502, AGRICULTURE TRADE PROMOTION LTD.COMPANY, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Phùng Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 12 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 13 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 14 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 15 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 19 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 22 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 23 | Trồng lúa | A01110 |
| 24 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 25 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 26 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 27 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 28 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 29 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 30 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 31 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 32 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 33 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 34 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 35 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 36 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 40 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 41 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 42 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 43 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 44 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 45 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 47 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 48 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 49 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |