CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN LÀNH ORGANIC

LANH.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN LÀNH ORGANIC - LANH.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tổ 3, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107430686. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107430686 Ngày cấp12-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN LÀNH ORGANIC Tên giao dịchLANH.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ 3, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ 3, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoại0438780405 Người đại diện*** *** Đức
Giấy phép số Ngày hoạt động11-05-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107430686, LANH.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Bán buôn gạo G46310
5 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
6 Bán buôn đồ uống G4633
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
8 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
9 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
12 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
13 Bán buôn tổng hợp G46900
14 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
15 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
16 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
17 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
18 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
19 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
20 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
21 Dịch vụ ăn uống khác I56290
22 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
23 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
24 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
25 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
26 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
27 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
28 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
29 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
30 Trồng lúa A01110
31 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
32 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
33 Trồng cây mía A01140
34 Trồng cây lấy sợi A01160
35 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
36 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
37 Trồng cây hàng năm khác A01190
38 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
39 Trồng cây điều A01230
40 Trồng cây hồ tiêu A01240
41 Trồng cây cao su A01250
42 Trồng cây cà phê A01260
43 Trồng cây chè A01270
44 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
45 Trồng cây lâu năm khác A01290
46 Chăn nuôi trâu, bò A01410
47 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
48 Chăn nuôi dê, cừu A01440
49 Chăn nuôi lợn A01450
50 Chăn nuôi gia cầm A0146
51 Chăn nuôi khác A01490
52 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
53 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
54 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
55 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
56 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
57 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
58 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
59 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
60 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
61 Sản xuất đường C10720
62 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
63 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
64 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
65 Sản xuất rượu vang C11020
66 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
67 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104