CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LỮ HÀNH TÂM VIỆT
TAM VIET TRAVEL CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LỮ HÀNH TÂM VIỆT - TAM VIET TRAVEL CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 22, ngõ 70, phố Lương Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107430911. Người đại diện pháp luật: *** *** Sáng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Điều hành tua du lịch
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107430911 | Ngày cấp | 12-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LỮ HÀNH TÂM VIỆT | Tên giao dịch | TAM VIET TRAVEL CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 22, ngõ 70, phố Lương Yên, Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bạch Đằng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 22, ngõ 70, phố Lương Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Sáng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Điều hành tua du lịch | Mã ngành | N79120 |
Từ khoá: 0107430911, TAM VIET TRAVEL CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Đằng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 14 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Quảng cáo | M73100 |
| 17 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 23 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 24 | Điều hành tua du lịch (ngành chính) | N79120 |
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |