CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP
TRADING MTV CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP - TRADING MTV CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 4, ngõ 47, tổ 1, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107432394. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107432394 | Ngày cấp | 13-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP | Tên giao dịch | TRADING MTV CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, ngõ 47, tổ 1, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Phường Phúc Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, ngõ 47, tổ 1, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0963945451 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích | Mã ngành | F42200 |
Từ khoá: 0107432394, TRADING MTV CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích (ngành chính) | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 29 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 30 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 31 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 32 | Quảng cáo | M73100 |
| 33 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 34 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 35 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 36 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 39 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 40 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 41 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 42 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 43 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 44 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 45 | In ấn | C18110 |
| 46 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |