CÔNG TY TNHH HUNG KAI

HUNG KAI., CO., LTD

CÔNG TY TNHH HUNG KAI - HUNG KAI., CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 3, ngõ 243/1, đường Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107433856. Người đại diện pháp luật: *** *** Tú.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107433856 Ngày cấp16-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH HUNG KAI Tên giao dịchHUNG KAI., CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Nhà số 3, ngõ 243/1, đường Tam Trinh, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Nhà số 3, ngõ 243/1, đường Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoại0904173048 Người đại diện*** *** Tú
Giấy phép số Ngày hoạt động13-05-2016
Ngành nghề chính Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG4751

Từ khoá: 0107433856, HUNG KAI., CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
4 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
5 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
11 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
12 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
13 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
14 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
15 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
16 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
17 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
18 Thu gom rác thải không độc hại E38110
19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
20 Tái chế phế liệu E3830
21 Xây dựng nhà các loại F41000
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
23 Xây dựng công trình công ích F42200
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
25 Phá dỡ F43110
26 Chuẩn bị mặt bằng F43120
27 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
28 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
29 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
30 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
31 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
32 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
34 Bán buôn gạo G46310
35 Bán buôn thực phẩm G4632
36 Bán buôn đồ uống G4633
37 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
40 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
43 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
44 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
45 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
46 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
47 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
48 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
49 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
50 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
51 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
52 Bốc xếp hàng hóa H5224
53 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
54 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
55 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
56 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
57 Quảng cáo M73100
58 Cho thuê xe có động cơ N7710
59 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G4751
60 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
61 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
63 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
64 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
65 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
66 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
67 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
68 Khai thác gỗ A02210
69 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
70 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
71 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
72 Giáo dục nghề nghiệp P8532
73 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
74 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
75 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
76 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
77 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
78 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
79 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
80 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
81 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
82 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
83 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
84 In ấn C18110
85 Dịch vụ liên quan đến in C18120