CÔNG TY TNHH CAMANI

CAMANI CO.,LTD

CÔNG TY TNHH CAMANI - CAMANI CO.,LTD có địa chỉ tại Số 106A, ngõ 147 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 106A, ngõ 147 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107433944. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107433944 Ngày cấp16-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CAMANI Tên giao dịchCAMANI CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 106A, ngõ 147 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 106A, ngõ 147 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai
Điện thoại0932279729 Người đại diện*** *** Long
Giấy phép số Ngày hoạt động13-05-2016
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0107433944, CAMANI CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm thuốc lá C1200
2 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
5 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
9 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
10 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
11 Sản xuất đồng hồ C26520
12 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
13 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
14 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình T98200
15 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
16 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
17 Xây dựng nhà các loại F41000
18 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
19 Phá dỡ F43110
20 Chuẩn bị mặt bằng F43120
21 Lắp đặt hệ thống điện F43210
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
26 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
27 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
28 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
29 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
31 Bán mô tô, xe máy G4541
32 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
34 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
36 Bán buôn gạo G46310
37 Bán buôn thực phẩm G4632
38 Bán buôn đồ uống G4633
39 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
40 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
45 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
47 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
48 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
49 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
50 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
51 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
52 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
53 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
54 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
55 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
56 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
57 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
58 Dịch vụ ăn uống khác I56290
59 Hoạt động hậu kỳ J59120
60 Lập trình máy vi tính J62010
61 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
62 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
63 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
64 Cổng thông tin J63120
65 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
66 Quảng cáo M73100
67 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
68 Cho thuê xe có động cơ N7710
69 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
70 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
71 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
72 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
73 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
74 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
75 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
77 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
78 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
79 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
80 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
81 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
82 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
83 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
84 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
85 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
86 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
87 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
88 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
89 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
90 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
91 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
92 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
93 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
94 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
95 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
96 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
97 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
98 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
99 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
100 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
101 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
102 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
103 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
104 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
105 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
106 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
107 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
108 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
109 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
110 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
111 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
112 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
113 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
114 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
115 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
116 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
117 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
118 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
119 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
120 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
121 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
122 Sản xuất giày dép C15200
123 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
124 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
125 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
126 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
127 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
128 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
129 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
130 In ấn C18110
131 Dịch vụ liên quan đến in C18120
132 Sao chép bản ghi các loại C18200
133 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
134 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
135 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400