CÔNG TY TNHH LY'S PACK

LY'S PACK CO., LTD

CÔNG TY TNHH LY'S PACK - LY'S PACK CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn Trung Dương, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107434088. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107434088 Ngày cấp16-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH LY'S PACK Tên giao dịchLY'S PACK CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Trung Dương, Xã Bát Tràng hoặc Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Xã Kiêu Kỵ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Trung Dương, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Bát Tràng hoặc Xã Gia Lâm
Điện thoại0436770030 Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động13-05-2016
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm từ plastic Mã ngànhC2220

Từ khoá: 0107434088, LY'S PACK CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Kiêu Kỵ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
4 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
5 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
6 Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) C2220
7 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
8 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
9 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
10 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
11 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
12 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Sửa chữa thiết bị điện C33140
15 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
16 Xây dựng nhà các loại F41000
17 Xây dựng công trình công ích F42200
18 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
19 Phá dỡ F43110
20 Chuẩn bị mặt bằng F43120
21 Lắp đặt hệ thống điện F43210
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn gạo G46310
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ uống G4633
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
35 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
36 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
37 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
40 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
42 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
45 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
46 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
47 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
48 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
49 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
50 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
51 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
52 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
53 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
54 In ấn C18110
55 Dịch vụ liên quan đến in C18120
56 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
57 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013