CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGÂN BÌNH
NGAN BINH INVEST.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGÂN BÌNH - NGAN BINH INVEST.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 07, Liền kề 20, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107434151. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107434151 | Ngày cấp | 13-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGÂN BÌNH | Tên giao dịch | NGAN BINH INVEST.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 07, Liền kề 20, Khu đô thị Văn Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 07, Liền kề 20, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0904040496 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107434151, NGAN BINH INVEST.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 24 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 25 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 26 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 27 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 28 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 29 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 32 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 33 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 34 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 35 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 36 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 40 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 41 | Bưu chính | H53100 |
| 42 | Chuyển phát | H53200 |
| 43 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 44 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 45 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 46 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 47 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 48 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 49 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 50 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 51 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 52 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 53 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 54 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 57 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 58 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 59 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 60 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 61 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 62 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 63 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 64 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 65 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 66 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 67 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 68 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 69 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 70 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 71 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 72 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 73 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 74 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 75 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 76 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 77 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 78 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |