CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHAN NGUYỄN

PN MENDICAL CO., LTD

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHAN NGUYỄN - PN MENDICAL CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 9 ngách 62/48, ngõ 1, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107434539. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107434539 Ngày cấp16-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHAN NGUYỄN Tên giao dịchPN MENDICAL CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9 ngách 62/48, ngõ 1, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9 ngách 62/48, ngõ 1, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0986495286 Người đại diện*** *** Long
Giấy phép số Ngày hoạt động13-05-2016
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0107434539, PN MENDICAL CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
3 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
4 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
5 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Thu gom rác thải độc hại E3812
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
16 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
17 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
18 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
19 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
20 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
21 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
22 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
23 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
25 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
26 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
27 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
28 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730