CÔNG TY TNHH TMDV VIỄN THÔNG THÀNH NAM
THANH NAM TELECOMMUNICATIONS TMDV COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH TMDV VIỄN THÔNG THÀNH NAM - THANH NAM TELECOMMUNICATIONS TMDV COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 8 ngõ 106 đường Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107434793. Người đại diện pháp luật: *** *** Bốn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107434793 | Ngày cấp | 16-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TMDV VIỄN THÔNG THÀNH NAM | Tên giao dịch | THANH NAM TELECOMMUNICATIONS TMDV COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8 ngõ 106 đường Trần Bình, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8 ngõ 106 đường Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0982818818 | Người đại diện | *** *** Bốn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0107434793, THANH NAM TELECOMMUNICATIONS TMDV COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 3 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 5 | Quảng cáo | M73100 |
| 6 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 7 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 8 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 9 | In ấn | C18110 |
| 10 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 11 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |