HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HƯNG
HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HƯNG có địa chỉ tại UBND xã Tân Hưng, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: UBND xã Tân Hưng, Xã Tân Hưng, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107434899. Người đại diện pháp luật: *** *** Phú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107434899 | Ngày cấp | 04-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HƯNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Hợp tác xã | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | UBND xã Tân Hưng, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | UBND xã Tân Hưng, Xã Tân Hưng, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đa Phúc |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phú |
| Giấy phép số | 010807000042 | Ngày hoạt động | 15-05-2016 |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Mã ngành | A01610 |
Từ khoá: 0107434899, Hà Nội, Xã Đa Phúc, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Tân Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng | F42 |
| 5 | G46203 | |
| 6 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản | G46204 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh | H49321 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | H49331 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác | H52109 |
| 11 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống | I56101 |
| 12 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 13 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ | C31001 |
| 14 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (ngành chính) | A01610 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 17 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 18 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |