CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ XANH NHẬT VIỆT
NHAT VIET GREEN TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ XANH NHẬT VIỆT - NHAT VIET GREEN TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn Minh Nga, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Minh Nga, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107435099. Người đại diện pháp luật: *** *** Thâu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107435099 | Ngày cấp | 16-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ XANH NHẬT VIỆT | Tên giao dịch | NHAT VIET GREEN TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Minh Nga, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Minh Nga, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Xuyên |
| Điện thoại | 0433521865 | Người đại diện | *** *** Thâu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | Mã ngành | C2023 |
Từ khoá: 0107435099, NHAT VIET GREEN TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Phú Xuyên, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Văn Tự
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 12 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 13 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 14 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 17 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (ngành chính) | C2023 |
| 18 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |