CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ BẾP INOX HOÀNG ANH
HOANG ANH KITCHEN CO., LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ BẾP INOX HOÀNG ANH - HOANG ANH KITCHEN CO., LTD có địa chỉ tại Xóm A, thôn Thọ Lão, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm A, thôn Thọ Lão, Xã Tiến Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107436215. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107436215 | Ngày cấp | 17-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ BẾP INOX HOÀNG ANH | Tên giao dịch | HOANG ANH KITCHEN CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm A, thôn Thọ Lão, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm A, thôn Thọ Lão, Xã Tiến Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Lãng |
| Điện thoại | 0916731892 | Người đại diện | *** *** Liên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107436215, HOANG ANH KITCHEN CO., LTD, Hà Nội, Xã Yên Lãng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Tiến Thịnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 23 | Trồng lúa | A01110 |
| 24 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 25 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 26 | Trồng cây mía | A01140 |
| 27 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 28 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 29 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 30 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 31 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 32 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 33 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 34 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 35 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 36 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 40 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |