CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ FUJISAN NHẬT BẢN
FUJISAN JAPAN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ FUJISAN NHẬT BẢN - FUJISAN JAPAN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Biệt thự số 07-B7, Khu đô thị mới Mỹ Đình1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Biệt thự số 07-B7, Khu đô thị mới Mỹ Đình1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107436550. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107436550 | Ngày cấp | 17-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ FUJISAN NHẬT BẢN | Tên giao dịch | FUJISAN JAPAN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Biệt thự số 07-B7, Khu đô thị mới Mỹ Đình1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Biệt thự số 07-B7, Khu đô thị mới Mỹ Đình1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0912212212 | Người đại diện | *** *** Thảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | Mã ngành | N7830 |
Từ khoá: 0107436550, FUJISAN JAPAN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 3 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 4 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 5 | Quảng cáo | M73100 |
| 6 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 8 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 10 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 11 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 14 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 15 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 16 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 17 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 18 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 19 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 20 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 21 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 22 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động (ngành chính) | N7830 |