CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA LINH
GIA LINH COMMERCICAL PRODUCTION BUSINESS AND SERVICES COMPAN
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA LINH - GIA LINH COMMERCICAL PRODUCTION BUSINESS AND SERVICES COMPAN có địa chỉ tại Số nhà 340, đường Nguyễn Trực, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 340, đường Nguyễn Trực, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107436624. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107436624 | Ngày cấp | 17-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA LINH | Tên giao dịch | GIA LINH COMMERCICAL PRODUCTION BUSINESS AND SERVICES COMPAN |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 340, đường Nguyễn Trực, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 340, đường Nguyễn Trực, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | 0913819081 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107436624, GIA LINH COMMERCICAL PRODUCTION BUSINESS AND SERVICES COMPAN, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Bích Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 17 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |