CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI MINH ĐỨC

TMD INVEST.,CORP

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI MINH ĐỨC - TMD INVEST.,CORP có địa chỉ đăng ký tại Số 259 đường Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107436871. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107436871 Ngày cấp17-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI MINH ĐỨC Tên giao dịchTMD INVEST.,CORP
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 259 đường Quan Hoa, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 259 đường Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Trang
Giấy phép số Ngày hoạt động17-05-2016
Ngành nghề chính Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Mã ngànhK66190

Từ khoá: 0107436871, TMD INVEST.,CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
26 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
27 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
28 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
29 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
30 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
31 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
37 Hoạt động hậu kỳ J59120
38 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J59130
39 Hoạt động chiếu phim J5914
40 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc J59200
41 Hoạt động viễn thông khác J6190
42 Cổng thông tin J63120
43 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
44 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) K66190
45 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
46 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
47 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
48 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
49 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
50 Quảng cáo M73100
51 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
52 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
53 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
54 Cho thuê xe có động cơ N7710
55 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
56 Trồng lúa A01110
57 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
58 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
59 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
60 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
61 Chăn nuôi trâu, bò A01410
62 Chăn nuôi dê, cừu A01440
63 Chăn nuôi lợn A01450
64 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
65 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
66 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
67 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
68 Khai thác gỗ A02210
69 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
70 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
71 Khai thác thuỷ sản biển A03110
72 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
73 Khai thác và thu gom than cứng B05100
74 Khai thác và thu gom than non B05200
75 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
76 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
77 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
78 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
79 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
80 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
81 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
83 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
84 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
85 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400