CÔNG TY TNHH NEW AIR VIỆT NAM

NEW AIR CO.,LTD

CÔNG TY TNHH NEW AIR VIỆT NAM - NEW AIR CO.,LTD có địa chỉ tại Số 16, ngách 22/5, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16, ngách 22/5, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107437716. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107437716 Ngày cấp17-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NEW AIR VIỆT NAM Tên giao dịchNEW AIR CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16, ngách 22/5, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16, ngách 22/5, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai
Điện thoại0936603884 Người đại diện*** *** Phương
Giấy phép số Ngày hoạt động17-05-2016
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0107437716, NEW AIR CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
9 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
10 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
11 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
12 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
15 Sửa chữa thiết bị điện C33140
16 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
17 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
18 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
19 Xây dựng nhà các loại F41000
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
21 Phá dỡ F43110
22 Chuẩn bị mặt bằng F43120
23 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
26 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
27 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn tổng hợp G46900
35 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
36 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
37 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
38 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
44 Bốc xếp hàng hóa H5224
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
46 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
47 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
48 Dịch vụ ăn uống khác I56290
49 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
50 Cho thuê xe có động cơ N7710
51 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
53 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
54 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
55 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
57 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
58 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
59 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
60 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
61 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
62 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
63 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
64 Chăn nuôi trâu, bò A01410
65 Chăn nuôi gia cầm A0146
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
67 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
68 Đại lý du lịch N79110
69 Điều hành tua du lịch N79120