CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ 374 HÀ NỘI

374 HA NOI INVESTMENT., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ 374 HÀ NỘI - 374 HA NOI INVESTMENT., JSC có địa chỉ đăng ký tại Lô 22, TT1 Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107438244. Người đại diện pháp luật: *** *** Phú.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107438244 Ngày cấp18-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ 374 HÀ NỘI Tên giao dịch374 HA NOI INVESTMENT., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô 22, TT1 Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô 22, TT1 Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0979717068 Người đại diện*** *** Phú
Giấy phép số Ngày hoạt động01-06-2016
Ngành nghề chính Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Mã ngànhC33200

Từ khoá: 0107438244, 374 HA NOI INVESTMENT., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
6 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
7 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
9 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (ngành chính) C33200
12 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
13 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
14 Thu gom rác thải không độc hại E38110
15 Thu gom rác thải độc hại E3812
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
18 Tái chế phế liệu E3830
19 Xây dựng nhà các loại F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
28 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
29 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
30 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
31 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
32 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
34 Bán mô tô, xe máy G4541
35 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
37 Bán buôn thực phẩm G4632
38 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
39 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
42 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
43 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
45 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
46 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
47 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
48 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
49 Hoạt động hậu kỳ J59120
50 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J59130
51 Hoạt động chiếu phim J5914
52 Lập trình máy vi tính J62010
53 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
54 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
55 Quảng cáo M73100
56 Cho thuê xe có động cơ N7710
57 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
58 Khai thác và thu gom than cứng B05100
59 Khai thác và thu gom than non B05200
60 Khai thác dầu thô B06100
61 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
62 Khai thác quặng sắt B07100
63 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
64 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
65 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
66 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
67 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
68 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
69 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
70 Khai thác và thu gom than bùn B08920
71 Khai thác muối B08930
72 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
73 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
74 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
75 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
76 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
77 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
78 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
79 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
80 In ấn C18110
81 Dịch vụ liên quan đến in C18120
82 Sao chép bản ghi các loại C18200