CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN NÔNG NGHIỆP SẠCH VIỆT NAM

VIET NAM FERTILIZER AGRICULTURE CLEAN CO.,LTD

CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN NÔNG NGHIỆP SẠCH VIỆT NAM - VIET NAM FERTILIZER AGRICULTURE CLEAN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 7, ngõ 17, đường Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107438445. Người đại diện pháp luật: *** *** Lương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107438445 Ngày cấp18-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHÂN BÓN NÔNG NGHIỆP SẠCH VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM FERTILIZER AGRICULTURE CLEAN CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 7, ngõ 17, đường Phú Đô, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 7, ngõ 17, đường Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Lương
Giấy phép số Ngày hoạt động17-05-2016
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0107438445, VIET NAM FERTILIZER AGRICULTURE CLEAN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
3 Bán buôn gạo G46310
4 Bán buôn thực phẩm G4632
5 Bán buôn đồ uống G4633
6 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
7 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
8 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
9 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
10 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
11 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
12 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
13 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
14 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
15 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
16 Dịch vụ ăn uống khác I56290
17 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
18 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
19 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
20 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
21 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
22 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
23 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
24 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
25 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
26 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
27 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
28 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
29 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
30 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
31 Trồng lúa A01110
32 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
33 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
34 Trồng cây mía A01140
35 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
36 Trồng cây hàng năm khác A01190
37 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
38 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
39 Chăn nuôi trâu, bò A01410
40 Chăn nuôi dê, cừu A01440
41 Chăn nuôi lợn A01450
42 Chăn nuôi gia cầm A0146
43 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
44 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120