CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ HDT VIỆT NAM
HDT SCIENCE TECHNOLOGY .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ HDT VIỆT NAM - HDT SCIENCE TECHNOLOGY .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 61 phố Khương Thượng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107439086. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107439086 | Ngày cấp | 18-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ HDT VIỆT NAM | Tên giao dịch | HDT SCIENCE TECHNOLOGY .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 61 phố Khương Thượng, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 61 phố Khương Thượng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0438530293 | Người đại diện | *** *** Thảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0107439086, HDT SCIENCE TECHNOLOGY .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 7 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 8 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 9 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 10 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 11 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 12 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 13 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 14 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 15 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 17 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 19 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 20 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 21 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 22 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 23 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 26 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 28 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 29 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 30 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 31 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 32 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 33 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 34 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 35 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 36 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 37 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 38 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 39 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 40 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 43 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 44 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 45 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 49 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 50 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 51 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 52 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 53 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 54 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 55 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 57 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 58 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 59 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 60 | Quảng cáo | M73100 |
| 61 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 62 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 63 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 64 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 65 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 66 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 67 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 68 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 69 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 70 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 72 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 73 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 74 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |