CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUANG ANH

QUANG ANH TRAINCO CO., LTD

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUANG ANH - QUANG ANH TRAINCO CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 9C3, ngõ 647 tổ 31, cụm 4 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107439791. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiện.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107439791 Ngày cấp19-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUANG ANH Tên giao dịchQUANG ANH TRAINCO CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9C3, ngõ 647 tổ 31, cụm 4 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9C3, ngõ 647 tổ 31, cụm 4 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0982677456 Người đại diện*** *** Thiện
Giấy phép số Ngày hoạt động18-05-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107439791, QUANG ANH TRAINCO CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất xe có động cơ C29100
4 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
5 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
6 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
9 Thu gom rác thải không độc hại E38110
10 Thu gom rác thải độc hại E3812
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
13 Tái chế phế liệu E3830
14 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
15 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
16 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
17 Xây dựng công trình công ích F42200
18 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
19 Phá dỡ F43110
20 Chuẩn bị mặt bằng F43120
21 Lắp đặt hệ thống điện F43210
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
26 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
27 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
28 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
29 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
31 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
40 Bán buôn tổng hợp G46900
41 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
42 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
43 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
44 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
47 Bốc xếp hàng hóa H5224
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
49 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
50 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
51 Dịch vụ ăn uống khác I56290
52 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
53 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
54 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
55 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
56 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
57 Cho thuê xe có động cơ N7710
58 Khai thác và thu gom than cứng B05100
59 Khai thác và thu gom than non B05200
60 Khai thác dầu thô B06100
61 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
62 Khai thác quặng sắt B07100
63 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
64 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
66 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
67 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
70 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
71 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
72 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
73 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
74 Cho thuê băng, đĩa video N77220
75 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
76 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
77 Cung ứng lao động tạm thời N78200
78 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
79 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
80 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300