CÔNG TY CỔ PHẦN LAKIN

LAKIN ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN LAKIN - LAKIN ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 2, ngõ 17 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107439946. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107439946 Ngày cấp18-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN LAKIN Tên giao dịchLAKIN ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2, ngõ 17 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2, ngõ 17 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0973257097 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động18-05-2016
Ngành nghề chính Quảng cáo Mã ngànhM73100

Từ khoá: 0107439946, LAKIN ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
7 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
8 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
9 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
10 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
11 Đúc sắt thép C24310
12 Đúc kim loại màu C24320
13 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
14 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
15 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
16 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
17 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
18 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
19 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
20 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
21 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
22 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
23 Sản xuất đồng hồ C26520
24 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
25 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
26 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
27 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
28 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
29 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
30 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
31 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
32 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
33 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
34 Sản xuất máy luyện kim C28230
35 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
36 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
37 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
38 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
39 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
40 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
41 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
42 Sửa chữa thiết bị điện C33140
43 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
44 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
45 Xây dựng nhà các loại F41000
46 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
47 Xây dựng công trình công ích F42200
48 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
49 Phá dỡ F43110
50 Chuẩn bị mặt bằng F43120
51 Lắp đặt hệ thống điện F43210
52 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
53 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
54 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
55 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
56 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
57 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
58 Bán buôn gạo G46310
59 Bán buôn thực phẩm G4632
60 Bán buôn đồ uống G4633
61 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
62 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
63 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
64 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
67 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
68 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
69 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
70 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
71 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
72 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
73 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
74 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
75 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
79 Lập trình máy vi tính J62010
80 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
81 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
82 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
83 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
84 Quảng cáo (ngành chính) M73100
85 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
86 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
87 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
88 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
89 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
90 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
92 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
93 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
94 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
95 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
96 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
97 Trồng cây điều A01230
98 Trồng cây hồ tiêu A01240
99 Trồng cây cao su A01250
100 Trồng cây cà phê A01260
101 Trồng cây chè A01270
102 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
103 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
104 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
105 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
106 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
107 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
108 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
109 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
110 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
111 Khai thác và thu gom than bùn B08920
112 Khai thác muối B08930
113 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
114 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
115 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
116 Sản xuất đường C10720
117 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
118 Sản xuất sợi C13110
119 Sản xuất vải dệt thoi C13120
120 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
121 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
122 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
123 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
124 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
125 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
126 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
127 Sản xuất giày dép C15200
128 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
129 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
130 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
131 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
132 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
133 In ấn C18110
134 Dịch vụ liên quan đến in C18120
135 Sao chép bản ghi các loại C18200
136 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
137 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023