CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HẢI AN

HAI AN TD CO., LTD

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HẢI AN - HAI AN TD CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 4, Trung tâm Thương Mại V+, số 505 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107440010. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107440010 Ngày cấp18-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HẢI AN Tên giao dịchHAI AN TD CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 4, Trung tâm Thương Mại V+, số 505 Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 4, Trung tâm Thương Mại V+, số 505 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoại02439368629 Người đại diện*** *** Hằng
Giấy phép số Ngày hoạt động18-05-2016
Ngành nghề chính Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Mã ngànhC2710

Từ khoá: 0107440010, HAI AN TD CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
12 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
13 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
14 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (ngành chính) C2710
15 Sản xuất pin và ắc quy C27200
16 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
17 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
18 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
19 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
20 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
21 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
22 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
23 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
24 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
25 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
26 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
27 Sản xuất máy luyện kim C28230
28 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
29 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
30 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
31 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
32 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
33 Sửa chữa thiết bị điện C33140
34 Sửa chữa thiết bị khác C33190
35 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
36 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
37 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
38 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
39 Bán mô tô, xe máy G4541
40 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
41 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
42 Vận tải bằng xe buýt H49200
43 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
44 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
47 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
48 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
49 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
50 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
52 Quảng cáo M73100
53 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
54 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
55 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
56 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
57 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
58 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
60 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730