CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG VIỄN THÔNG THẾ HỆ MỚI

THE HE MOI TELECOM INFRASTRUCTURE INVESTMENT.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG VIỄN THÔNG THẾ HỆ MỚI - THE HE MOI TELECOM INFRASTRUCTURE INVESTMENT.,JSC có địa chỉ tại Số 30 ngõ 34 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 30 ngõ 34 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107440317. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107440317 Ngày cấp19-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG VIỄN THÔNG THẾ HỆ MỚI Tên giao dịchTHE HE MOI TELECOM INFRASTRUCTURE INVESTMENT.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 30 ngõ 34 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 30 ngõ 34 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại0462885588098276516 Người đại diện*** *** Hương
Giấy phép số Ngày hoạt động18-05-2016
Ngành nghề chính Hoạt động viễn thông khác Mã ngànhJ6190

Từ khoá: 0107440317, THE HE MOI TELECOM INFRASTRUCTURE INVESTMENT.,JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Hoạt động viễn thông khác (ngành chính) J6190
25 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
26 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
27 Cổng thông tin J63120
28 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
29 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
30 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
31 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
33 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730