CÔNG TY TNHH MÁY MAY MẠNH HÙNG
MANH HUNG SEWING MACHINE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MÁY MAY MẠNH HÙNG - MANH HUNG SEWING MACHINE CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 24, ngách 298/20 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 24, ngách 298/20 đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107440451. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107440451 | Ngày cấp | 23-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MÁY MAY MẠNH HÙNG | Tên giao dịch | MANH HUNG SEWING MACHINE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 24, ngách 298/20 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 24, ngách 298/20 đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề |
| Điện thoại | 0977343498 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107440451, MANH HUNG SEWING MACHINE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Bồ Đề, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 11 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 12 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 13 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 14 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 17 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 18 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 19 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 20 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 21 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 22 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 23 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 24 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 25 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 26 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 27 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |