CÔNG TY CỔ PHẦN LAZITA

LAZITA .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN LAZITA - LAZITA .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 13 tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107441247. Người đại diện pháp luật: *** *** Phú.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107441247 Ngày cấp20-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN LAZITA Tên giao dịchLAZITA .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 13 tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 13 tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0437764347 Người đại diện*** *** Phú
Giấy phép số Ngày hoạt động19-05-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107441247, LAZITA .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm thuốc lá C1200
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
8 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
9 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
12 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
13 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
14 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
15 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
16 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
17 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
18 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
19 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
20 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
21 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
22 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
23 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
24 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
25 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
26 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
27 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
28 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
29 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
30 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
31 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
32 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
33 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
34 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
35 Sản xuất máy luyện kim C28230
36 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
37 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
38 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
39 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
40 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
41 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
42 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
43 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
44 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
45 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
46 Bán buôn gạo G46310
47 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
48 Bán buôn đồ uống G4633
49 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
50 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
52 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
56 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
57 Bán buôn tổng hợp G46900
58 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
59 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
60 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
61 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
62 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
63 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
64 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
65 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
66 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
67 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
68 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
69 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
70 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
71 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
72 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
73 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
74 Sản xuất đường C10720
75 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
76 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
77 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
78 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
79 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
80 Sản xuất rượu vang C11020
81 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
82 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
83 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
84 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
85 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
86 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
87 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
88 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
89 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
90 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
91 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
92 Sản xuất giày dép C15200
93 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023