CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PROMOTION VIỆT NAM

PROVIMPEX.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PROMOTION VIỆT NAM - PROVIMPEX.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 8, ngách 11, ngõ 136 đường Cầu Diễn, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107441328. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107441328 Ngày cấp19-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PROMOTION VIỆT NAM Tên giao dịchPROVIMPEX.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 8, ngách 11, ngõ 136 đường Cầu Diễn, Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 8, ngách 11, ngõ 136 đường Cầu Diễn, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương
Điện thoại0941054798 Người đại diện*** *** Liên
Giấy phép số Ngày hoạt động19-05-2016
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0107441328, PROVIMPEX.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Minh Khai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
4 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
7 Đúc sắt thép C24310
8 Đúc kim loại màu C24320
9 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
10 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
11 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
12 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
13 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
16 Bán buôn gạo G46310
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn tổng hợp G46900
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
26 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
27 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
28 Xuất bản phần mềm J58200
29 Lập trình máy vi tính J62010
30 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
31 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
32 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
33 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
34 Trồng lúa A01110
35 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
36 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
37 Trồng cây mía A01140
38 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
39 Trồng cây lấy sợi A01160
40 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
41 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
42 Trồng cây hàng năm khác A01190
43 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
44 Trồng cây điều A01230
45 Trồng cây hồ tiêu A01240
46 Trồng cây cao su A01250
47 Trồng cây cà phê A01260
48 Trồng cây chè A01270
49 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
50 Trồng cây lâu năm khác A01290
51 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
52 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
53 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
54 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
55 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
56 Khai thác gỗ A02210
57 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
59 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
60 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
61 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
62 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
63 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
64 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
65 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
66 In ấn C18110
67 Dịch vụ liên quan đến in C18120
68 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
69 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
70 Cung ứng lao động tạm thời N78200
71 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
72 Đại lý du lịch N79110
73 Điều hành tua du lịch N79120
74 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
75 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
76 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
77 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300