CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG HÀ NỘI

HA NOI SERVICE CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT TRADING INVESTME

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG HÀ NỘI - HA NOI SERVICE CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT TRADING INVESTME có địa chỉ đăng ký tại Thôn 2, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107441416. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107441416 Ngày cấp19-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI SERVICE CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT TRADING INVESTME
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn 2, Xã Tiến Thắng hoặc Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội Xã Thạch Đà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn 2, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Tiến Thắng hoặc Xã Yên Lãng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Huyền
Giấy phép số Ngày hoạt động19-05-2016
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0107441416, HA NOI SERVICE CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT TRADING INVESTME, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Thạch Đà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn thực phẩm G4632
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn tổng hợp G46900
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
33 Dịch vụ ăn uống khác I56290
34 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
35 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
36 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
37 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
38 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
39 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
41 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
42 Khai thác gỗ A02210
43 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
44 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
47 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
48 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
49 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
50 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629