CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THÁI HOÀNG
THAI HOÀNG TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THÁI HOÀNG - THAI HOÀNG TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 7/6A ngõ 6 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107441511. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107441511 | Ngày cấp | 20-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THÁI HOÀNG | Tên giao dịch | THAI HOÀNG TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7/6A ngõ 6 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7/6A ngõ 6 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 01656119217 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Mã ngành | M72100 |
Từ khoá: 0107441511, THAI HOÀNG TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 7 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 8 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 12 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 14 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 15 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 16 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 17 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 18 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 19 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 20 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 21 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 22 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 23 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 27 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 31 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 32 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 33 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 34 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 42 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 46 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 47 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 48 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 49 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 50 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 51 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 52 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 53 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 55 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 56 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) | M72100 |
| 57 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 58 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 59 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 60 | Trồng lúa | A01110 |
| 61 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 62 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 63 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 64 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 65 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 66 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 68 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 69 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 70 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 71 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |