CÔNG TY CỔ PHẦN MEDIFFICE
MEDIFFICE INC
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDIFFICE - MEDIFFICE INC có địa chỉ tại Thôn Hà Hương, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Hà Hương, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107441695. Người đại diện pháp luật: *** *** Thái.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107441695 | Ngày cấp | 20-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDIFFICE | Tên giao dịch | MEDIFFICE INC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Hà Hương, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Hà Hương, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm |
| Điện thoại | 0943141442 | Người đại diện | *** *** Thái |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | Mã ngành | N7730 |
Từ khoá: 0107441695, MEDIFFICE INC, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Liên Hà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 14 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Quản lý thị trường tài chính | K66110 |
| 17 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán | K66120 |
| 18 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 19 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 20 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế | M69200 |
| 21 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 22 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 23 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 24 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 25 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 26 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 27 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 29 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 30 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 31 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 32 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 33 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (ngành chính) | N7730 |