CÔNG TY CỔ PHẦN XD & TM TÂY HỒ
THANH CONG TRADING CONSTRUCTION DEVELOPMENT CO., LTD
CÔNG TY CỔ PHẦN XD & TM TÂY HỒ - THANH CONG TRADING CONSTRUCTION DEVELOPMENT CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Phú Thụ, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phú Thụ, Xã Lại Thượng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107442025. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107442025 | Ngày cấp | 19-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XD & TM TÂY HỒ | Tên giao dịch | THANH CONG TRADING CONSTRUCTION DEVELOPMENT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phú Thụ, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phú Thụ, Xã Lại Thượng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thạch Thất |
| Điện thoại | 0987423669 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0107442025, THANH CONG TRADING CONSTRUCTION DEVELOPMENT CO., LTD, Hà Nội, Xã Thạch Thất, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Lại Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 18 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 19 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 20 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 21 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 22 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 23 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 24 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 25 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 26 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |