CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ABCOM
ABCOM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ABCOM - ABCOM CO.,LTD có địa chỉ tại Số 4 - Q28, ngõ 136 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4 - Q28, ngõ 136 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107445178. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107445178 | Ngày cấp | 23-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ABCOM | Tên giao dịch | ABCOM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4 - Q28, ngõ 136 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4 - Q28, ngõ 136 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0912084107 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107445178, ABCOM CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 10 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 12 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 13 | Cổng thông tin | J63120 |
| 14 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 15 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 16 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | Q86990 |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |