CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG BÌNH NHÂN
BINH NHAN CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG BÌNH NHÂN - BINH NHAN CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 653, đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107445202. Người đại diện pháp luật: *** *** Luận.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107445202 | Ngày cấp | 23-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG BÌNH NHÂN | Tên giao dịch | BINH NHAN CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 653, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 653, đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Luận |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0107445202, BINH NHAN CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 9 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 21 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 24 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 25 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 27 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 28 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 29 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 30 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 35 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 40 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 41 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 42 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 43 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 44 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 45 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 46 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 47 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 48 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 49 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 50 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 52 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 53 | Cổng thông tin | J63120 |
| 54 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 55 | Quảng cáo | M73100 |
| 56 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 57 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 58 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 59 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 60 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 61 | Trồng lúa | A01110 |
| 62 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 63 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 64 | Trồng cây mía | A01140 |
| 65 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 66 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 67 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 68 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 69 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 70 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 72 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 73 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 74 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 75 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 76 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 77 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 78 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 79 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 80 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 81 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 82 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 83 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 84 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 85 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 86 | Khai thác muối | B08930 |
| 87 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 88 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 89 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 90 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 91 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 92 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 93 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 94 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |