CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH PHÚ CƯỜNG

PHUCUONG FICO.,LTD

CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH PHÚ CƯỜNG - PHUCUONG FICO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 20, ngõ 120, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107445347. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107445347 Ngày cấp23-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH PHÚ CƯỜNG Tên giao dịchPHUCUONG FICO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 20, ngõ 120, đường Kim Giang, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 20, ngõ 120, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại0985385699 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động23-05-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107445347, PHUCUONG FICO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
6 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
8 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
9 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
10 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
11 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
12 Sửa chữa thiết bị điện C33140
13 Sửa chữa thiết bị khác C33190
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
16 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
23 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
24 Bán mô tô, xe máy G4541
25 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
29 Bán buôn gạo G46310
30 Bán buôn thực phẩm G4632
31 Bán buôn đồ uống G4633
32 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
40 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
41 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
42 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
43 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
44 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
47 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
48 Lập trình máy vi tính J62010
49 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
50 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
51 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
52 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
53 Cho thuê xe có động cơ N7710
54 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
55 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
56 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
58 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
59 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
60 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
61 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
62 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
63 Khai thác gỗ A02210
64 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
65 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
66 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
67 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
69 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
70 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
71 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
72 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
73 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
74 Sản xuất đường C10720
75 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
76 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
77 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
78 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
79 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
80 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
81 Sản xuất rượu vang C11020
82 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
83 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
84 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
85 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
86 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
87 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
88 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
89 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
90 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
91 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730