CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT HỒNG HÀ
U - LINK CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT HỒNG HÀ - U - LINK CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 56 Đồng Bông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107447023. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107447023 | Ngày cấp | 24-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT HỒNG HÀ | Tên giao dịch | U - LINK CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 56 Đồng Bông, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 56 Đồng Bông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 02466518825 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | Mã ngành | H4931 |
Từ khoá: 0107447023, U - LINK CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 12 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 13 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 14 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 15 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 16 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 17 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 18 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 19 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 20 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 21 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 24 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 26 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 27 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 28 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 29 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 30 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 32 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 33 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 35 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 36 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 37 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 38 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 39 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 40 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 43 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 46 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 47 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 48 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) | H4931 |
| 50 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 51 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 52 | Xuất bản sách | J58110 |
| 53 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 54 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 55 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 56 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 58 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 59 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 60 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 61 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 62 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 63 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 64 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 65 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 66 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 67 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 68 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 69 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 70 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 71 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 72 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 73 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 74 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 75 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 76 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 77 | In ấn | C18110 |
| 78 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 79 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 80 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 81 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |