CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GỖ VIỆT NAM
WOOD VIET NAM TMA ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GỖ VIỆT NAM - WOOD VIET NAM TMA ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Tổ 2, ngõ 17, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107447175. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107447175 | Ngày cấp | 24-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GỖ VIỆT NAM | Tên giao dịch | WOOD VIET NAM TMA ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 2, ngõ 17, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 2, ngõ 17, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0943388947 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | Mã ngành | C1629 |
Từ khoá: 0107447175, WOOD VIET NAM TMA ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 9 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 11 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 12 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 13 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 14 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 15 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 16 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 17 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 18 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 19 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 20 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 21 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 22 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 23 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 29 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 30 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 31 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 32 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 33 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 34 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 35 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 36 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 37 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 38 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 39 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 42 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 43 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 44 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 45 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 46 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 47 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 48 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 49 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 50 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 51 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 52 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 53 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 54 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 55 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 56 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 57 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 58 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 59 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 60 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 61 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 62 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 63 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 64 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 65 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 66 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 68 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 69 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 70 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 71 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 72 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 73 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 74 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 75 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 76 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 77 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 78 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 79 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 80 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 81 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 82 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 83 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 84 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 85 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 86 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 87 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 88 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 89 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 90 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (ngành chính) | C1629 |