CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THÀNH PHÁT HÀ NỘI

THANH PHAT HA NOI MECHANICAL.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THÀNH PHÁT HÀ NỘI - THANH PHAT HA NOI MECHANICAL.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 75D, ngõ 96 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107447288. Người đại diện pháp luật: *** *** Vũ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107447288 Ngày cấp24-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THÀNH PHÁT HÀ NỘI Tên giao dịchTHANH PHAT HA NOI MECHANICAL.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 75D, ngõ 96 Ngô Gia Tự, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 75D, ngõ 96 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng
Điện thoại0436522033 Người đại diện*** *** Vũ
Giấy phép số Ngày hoạt động24-05-2016
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0107447288, THANH PHAT HA NOI MECHANICAL.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
3 Đúc sắt thép C24310
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
9 Thu gom rác thải độc hại E3812
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
11 Tái chế phế liệu E3830
12 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
33 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
37 Bốc xếp hàng hóa H5224
38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
39 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Khai thác và thu gom than cứng B05100
44 Khai thác và thu gom than non B05200
45 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
47 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
48 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
49 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
50 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
51 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
52 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
53 In ấn C18110
54 Dịch vụ liên quan đến in C18120
55 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730